Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
joint resolution


noun
a resolution passed by both houses of Congress which becomes legally binding when signed by the Chief Executive (or passed over the Chief Executive's veto) (Freq. 4)
Topics:
law, jurisprudence
Regions:
United States, United States of America, America, the States, US,
U.S., USA, U.S.A.
Hypernyms:
resolution, declaration, resolve


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.